Thuê xe 16 chỗ tại Huế
| Hành Trình | Xe 16 |
|---|---|
| Hue airport (Phu Bai) – Hotel in Hue center | 400 |
| Ga Huế – Khách sạn trung tâm Huế | 300 |
| Huế – Tham Quan Huế 1 điểm | 500 |
| Huế – Tham Quan Huế 2 điểm | 600 |
| Huế – Tham Quan Huế 3 điểm | 800 |
| Huế hotel / city – Tham Quan Huế 4 điểm | 1000 |
| Huế hotel / city – Tham Quan Huế 5 điểm | 1000 |
| Huế – Phá Tam Giang | 800 |
| Huế – Cồn Tộc – Huế | 900 |
| Huế – Thanh Tân – Huế | 1400 |
| Huế – Thuận An – Huế | 900 |
| Huế – Suối Voi – Huế | 1400 |
| Huế – Lăng Cô | 1300 |
| Huế – Lăng Cô (1 ngày) | 1600 |
| Huế – Cảnh Dương / Tân Cảnh Dương | 1500 |
| Huế – Đà Nẵng | 1700 |
| Huế – Đà Nẵng – Huế | 2200 |
| Huế – Hội An | 2000 |
| Huế – Hội An – Huế | 2500 |
| Huế – Bạch Mã (có lên đỉnh) | 2500 |
| Huế – Bạch Mã village | 900 |
| Huế – Bạch Mã village – Huế | 1300 |
| Huế – Bạch Mã – Hội An | 2700 |
| Huế – Bạch Mã – Đà Nẵng | 2500 |
| Huế – Phước Tích | 1000 |
| Huế – Lavang | 1200 |
| Huế – Lao Bảo | |
| Huế – Đông Hà | 1400 |
| Huế DMZ 1 – Vĩnh Mốc – Huế | 1700 |
| Huế DMZ 2 – Khe Sanh – Vĩnh Mốc – Huế | 2800 |
| Huế – Đông Hới – Huế | 2500 |
| Huế – Phong Nha | 3200 |
| Huế – Phong Nha – Huế | 3200 |
| Huế – Thiên Đường – Huế | 3600 |
| Huế – A Lưới – Huế | 1800 |
| Huế – Bà Nà – Hội An | 2700 |
| Huế – Mỹ Sơn – Hội An | 2800 |
| Huế – An Bằng – Huế |