Nếu bạn và nhóm bạn bè khoảng 6 người đang có kế hoạch đi tham quan, khám phá những địa điểm nổi tiếng quanh Huế thì việc lựa chọn phương tiện di chuyển thoải mái, tiện lợi là điều vô cùng quan trọng. Thay vì phải di chuyển bằng nhiều xe máy vừa mệt mỏi, vừa khó quản lý lịch trình, thì thuê xe 7 chỗ tại Huế sẽ là giải pháp lý tưởng. Với dòng xe này, cả nhóm có thể ngồi cùng nhau, trò chuyện rôm rả suốt hành trình và tận hưởng chuyến đi một cách trọn vẹn hơn.
Huế không chỉ có Đại Nội cổ kính hay những lăng tẩm uy nghi mà còn vô vàn điểm đến hấp dẫn ở ngoại thành như Bạch Mã, Lăng Cô, Bà Nà, Hội An hay đèo Hải Vân hùng vĩ. Việc thuê xe 7 chỗ giúp bạn dễ dàng di chuyển đến nhiều địa danh trong ngày, tiết kiệm thời gian, an toàn và chủ động hơn so với các phương tiện khác. Để bạn có thêm thông tin tham khảo trước khi lựa chọn, dưới đây là bảng giá chi tiết dịch vụ thuê xe 7 chỗ đi các tuyến phổ biến từ Huế. Hy vọng bảng giá này sẽ giúp nhóm của bạn dễ dàng lên kế hoạch, cân đối chi phí và có một chuyến đi thật đáng nhớ.
| Hành Trình | Xe 7 chỗ |
|---|---|
| Hue airport (Phu Bai) – Hotel in Hue center | 200 |
| Ga Huế – Khách sạn trung tâm Huế | 150 |
| Huế – Tham Quan Huế 1 điểm | 400 |
| Huế – Tham Quan Huế 2 điểm | 500 |
| Huế – Tham Quan Huế 3 điểm | 600 |
| Huế hotel / city – Tham Quan Huế 4 điểm | 700 |
| Huế hotel / city – Tham Quan Huế 5 điểm | 800 |
| Huế – Phá Tam Giang | 700 |
| Huế – Cồn Tộc – Huế | |
| Huế – Thanh Tân – Huế | 900 |
| Huế – Thuận An – Huế | 700 |
| Huế – Suối Voi – Huế | 1200 |
| Huế – Lăng Cô | 1000 |
| Huế – Lăng Cô (1 ngày) | 1300 |
| Huế – Cảnh Dương / Tân Cảnh Dương | 1200 |
| Huế – Đà Nẵng | 1300 |
| Huế – Đà Nẵng – Huế | 1600 |
| Huế – Hội An | 1500 |
| Huế – Hội An – Huế | 1900 |
| Huế – Bạch Mã (có lên đỉnh) | 1600 |
| Huế – Bạch Mã village | 800 |
| Huế – Bạch Mã village – Huế | 1000 |
| Huế – Bạch Mã – Hội An | 2200 |
| Huế – Bạch Mã – Đà Nẵng | 2000 |
| Huế – Phước Tích | 900 |
| Huế – Lavang | 900 |
| Huế – Lao Bảo | |
| Huế – Đông Hà | 1100 |
| Huế DMZ 1 – Vĩnh Mốc – Huế | 1300 |
| Huế DMZ 2 – Khe Sanh – Vĩnh Mốc – Huế | 1900 |
| Huế – Đông Hới – Huế | 2000 |
| Huế – Phong Nha | 2100 |
| Huế – Phong Nha – Huế | 2400 |
| Huế – Thiên Đường – Huế | 2700 |
| Huế – A Lưới – Huế | 1400 |
| Huế – Bà Nà – Hội An | 2000 |
| Huế – Mỹ Sơn – Hội An | 2100 |
| Huế – An Bằng – Huế |